Kaku Coach

結けっ核かく

けっかく

nounN1

Nghĩa

bệnh lao

(EN) tuberculosis; TB

Ví dụ

何なん年ねんか前には、結けっ核かくにかかっていると知らしらされることは死しの宣せん告こくを聞きくのに等しひとしかった。

Cách đây vài năm, việc được thông báo mắc bệnh lao chẳng khác nào nghe án tử hình.

Ôn chủ đề này