Kaku Coach

健けん在ざい

けんざい

na-adjectiveN1

Nghĩa

kiện tại

(EN) in good health; alive and well; going strong

Ví dụ

彼のかれ両りょう親しんはともに健けん在ざいです。

Cả bố mẹ anh ấy đều vẫn kiện tại.

Ôn chủ đề này