Kaku Coach

入にゅう浴よく

にゅうよく

verbN1

Nghĩa

sự tắm

(EN) bathing; going in the bath

Ví dụ

彼かれは毎朝入にゅう浴よくします。

Anh ấy tắm mỗi sáng.

Ôn chủ đề này