Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
入
にゅう
浴
よく
にゅうよく
verb
N1
Nghĩa
sự tắm
(EN) bathing; going in the bath
Ví dụ
彼
かれ
は
毎朝入
にゅう
浴
よく
します。
Anh ấy tắm mỗi sáng.
Ôn chủ đề này
←
肉体
(thể xác, thân thể)
尿
(nước tiểu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý