Kaku Coach

ノイローゼ

nounN1

Nghĩa

chứng suy nhược thần kinh

(EN) neurosis; nervous breakdown; mental problem

Ví dụ

本ほん物もののノイローゼの奴やつがノイローゼだなんて自じ称しょうするのかね?

Một kẻ bị suy nhược thần kinh thật sự lại tự nhận mình bị suy nhược thần kinh sao?

Ôn chủ đề này