Kaku Coach

応おう急きゅう

おうきゅう

na-adjectiveN1

Nghĩa

ứng cấp

(EN) emergency fix; tentative measure; temporary solution

Ví dụ

これらの建たて物ものは応おう急きゅうの修理が必ひつ要ようです。

Những tòa nhà này cần được sửa chữa tạm thời.

Ôn chủ đề này