お産
おさん
nounN1
Nghĩa
sinh nở
(EN) (giving) birth; childbirth; delivery
Ví dụ
ケイちゃんはとても運がいいのよ。お産の時から、そうだったわ。
Kei rất may mắn đấy. Ngay từ lúc sinh con đã thế rồi.
おさん
sinh nở
(EN) (giving) birth; childbirth; delivery
Kei rất may mắn đấy. Ngay từ lúc sinh con đã thế rồi.