Kaku Coach

往おう診しん

おうしん

verbN1

Nghĩa

bác sĩ khám bệnh tại nhà

(EN) doctor's visit; house call

Ví dụ

医い者しゃは午ご後ご6軒けん往おう診しんした。

Bác sĩ đã đi khám bệnh tại nhà 6 gia đình vào buổi chiều.

Ôn chủ đề này