Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
でかい
i-adjective
N1
Nghĩa
to lớn
(EN) huge; big; enormous
Ví dụ
あいつでかいことばかり言ってるけど、そのうちぼろを
出
だ
すよ。
Hắn toàn khoác lác chuyện lớn, sớm muộn gì cũng lòi đuôi thôi.
Ôn chủ đề này
←
努めて
(Cố gắng, nỗ lực hết sức)
手軽
(đơn giản) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý