Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
ろくな
adjective
N1
Nghĩa
đàng hoàng
(EN) satisfactory; decent; good
Mẫu câu liên quan
〜ば〜ほど、〜
— Càng ~ càng ~
勉強すればするほどおもしろくなります。
Ôn chủ đề này
←
連日
(ngày ngày, liên tục)
~割
(phần trăm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý