Kaku Coach

若じゃっ干かん

じゃっかん

na-adjectiveN1

Nghĩa

một vài

(EN) some; few; a number of

Ví dụ

公こう園えんのつつじの世せ話わをする庭にわ師しが若じゃっ干かん名めいいる。

Có một số thợ làm vườn chăm sóc hoa đỗ quyên trong công viên.

Ôn chủ đề này