Kaku Coach

ゆとり

nounN1

Nghĩa

sự dư dả

(EN) elbowroom; leeway; room

Ví dụ

彼かれには結婚けっこんするゆとりはない。

Anh ấy không có dư dả để kết hôn.

Ôn chủ đề này