Kaku Coach

余よ程ほど

よほど

na-adjectiveN1

Nghĩa

lắm

(EN) very; greatly; much

Ví dụ

彼かれはその話はなしがよほど面白おもしろかったようだ。

Anh ấy có vẻ rất thích câu chuyện đó.

Ôn chủ đề này