Kaku Coach

緩ゆるやか

ゆるやか

na-adjectiveN1

Nghĩa

thoải mái, thoai thoải, lỏng lẻo

(EN) loose; slack

Ví dụ

道みちはここからゆるやかな上のぼりだ。

Đường từ đây là đoạn lên dốc thoai thoải.

Ôn chủ đề này