Kaku Coach

街がい頭とう

がいとう

nounN1

Nghĩa

nhai đầu

(EN) (on the) street

Ví dụ

彼かれは街がい頭とうで買かった絵えを額がく縁ぶちに入れいれた。

Anh ấy đóng khung bức tranh mua ở ngoài phố.

Ôn chủ đề này