Kaku Coach

介かい入にゅう

かいにゅう

verbN1

Nghĩa

can thiệp

(EN) intervention

Ví dụ

警けい察さつが騒そう動どうに介かい入にゅうした。

Cảnh sát đã can thiệp vào vụ náo loạn.

Ôn chủ đề này