Kaku Coach

革かく命めい

かくめい

nounN1

Nghĩa

Cách mạng

(EN) revolution

Ví dụ

その国くにに革かく命めいが起こおこった。

Cuộc cách mạng đã nổ ra ở đất nước đó.

Ôn chủ đề này