Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
革
かく
命
めい
かくめい
noun
N1
Nghĩa
Cách mạng
(EN) revolution
Ví dụ
その
国
くに
に
革
かく
命
めい
が起
こ
おこ
った。
Cuộc cách mạng đã nổ ra ở đất nước đó.
Ôn chủ đề này
←
格差
(Cách biệt, khoảng cách)
過疎
(thiểu số) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý