Kaku Coach

犠ぎ牲せい

ぎせい

nounN1

Nghĩa

hi sinh

(EN) sacrifice

Ví dụ

彼かれは自みずから野や心しんの犠ぎ牲せいになった。

Anh ta tự biến mình thành nạn nhân của tham vọng.

Ôn chủ đề này