Kaku Coach

規き範はん

きはん

nounN1

Nghĩa

quy phạm, chuẩn mực

(EN) model; standard; pattern

Ví dụ

倫りん理り学がくというのは、行こう動どうの規き範はんを意い味みする。

Đạo đức học có nghĩa là quy phạm của hành vi.

Ôn chủ đề này