協会
きょうかい
nounN1
Nghĩa
hiệp hội
(EN) association; society; organization
Ví dụ
協会は彼を会長にした。
Hiệp hội đã bầu ông ấy làm chủ tịch.
Mẫu câu liên quan
- 〜へ いきます— Đi về hướng ~
きょうかいしゃへいきます。
きょうかい
hiệp hội
(EN) association; society; organization
Hiệp hội đã bầu ông ấy làm chủ tịch.
きょうかいしゃへいきます。