Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
強
きょう
行
こう
きょうこう
verb
N1
Nghĩa
sự áp đảo
(EN) forcing (e.g. a vote); carrying out (forcibly); pushing ahead (with)
Ôn chủ đề này
←
協会
(hiệp hội)
行政
(hành chính) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý