Kaku Coach

行ぎょう政せい

ぎょうせい

nounN1

Nghĩa

hành chính

(EN) executive; government

Ví dụ

府ふ県けんはフランスや日本の行ぎょう政せい区く域いきである。

Các phủ huyện là khu vực hành chính của Pháp và Nhật Bản.

Ôn chủ đề này