Kaku Coach

協きょう定てい

きょうてい

verbN1

Nghĩa

hiệp định

(EN) arrangement; pact; agreement

Ví dụ

彼かれは協きょう定ていを破ることがよくある。

Anh ta thường xuyên phá vỡ hiệp định.

Ôn chủ đề này