Kaku Coach

失しっ脚きゃく

しっきゃく

verbN1

Nghĩa

sự thất thế

(EN) losing one's position; losing one's standing; downfall

Ví dụ

その政せい治じ家かは結けっ局きょく失しっ脚きゃくした。

Chính trị gia đó cuối cùng đã thất thế.

Ôn chủ đề này