Kaku Coach

襲しゅう撃げき

しゅうげき

verbN1

Nghĩa

tập kích

(EN) (surprise) attack; assault; raid

Ví dụ

彼かれはそこで反はん徒との襲しゅう撃げきを受けうけた。

Anh ta đã bị phiến quân tập kích ở đó.

Ôn chủ đề này