Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
出
しゅっ
生
せい
しゅっせい
verb
N1
Nghĩa
xuất sinh, sinh ra
(EN) birth
Ví dụ
彼
かれ
はいわゆる自力で出生した
人
ひと
だ。
Anh ấy là người có xuất thân tự lập.
Ôn chủ đề này
←
出生
(xuất sinh, sinh ra)
貧困
(bần khốn, nghèo đói) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý