Kaku Coach

出しゅっ生せい

しゅっせい

verbN1

Nghĩa

xuất sinh, sinh ra

(EN) birth

Ví dụ

彼かれはいわゆる自力で出生した人ひとだ。

Anh ấy là người có xuất thân tự lập.

Ôn chủ đề này