Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
貧
ひん
困
こん
ひんこん
na-adjective
N1
Nghĩa
bần khốn, nghèo đói
(EN) poverty; penury; need
Ví dụ
貧
ひん
困
こん
は
勤
きん
勉
べん
の
母
はは
。
Nghèo đói là mẹ của sự chăm chỉ.
Ôn chủ đề này
←
出生
(xuất sinh, sinh ra)
貧乏
(nghèo đói) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý