Kaku Coach

貧ひん困こん

ひんこん

na-adjectiveN1

Nghĩa

bần khốn, nghèo đói

(EN) poverty; penury; need

Ví dụ

貧ひん困こんは勤きん勉べんの母はは。

Nghèo đói là mẹ của sự chăm chỉ.

Ôn chủ đề này