Kaku Coach

布ふ告こく

ふこく

verbN1

Nghĩa

bố cáo

(EN) edict; ordinance; proclamation

Ví dụ

その国くには隣国に対たいし宣せん戦せんを布ふ告こくした。

Quốc gia đó đã tuyên chiến với nước láng giềng.

Ôn chủ đề này