Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
武
ぶ
装
そう
ぶそう
verb
N1
Nghĩa
vũ trang
(EN) arms; armament; taking up arms
Ví dụ
兵
へい
士
し
は
武
ぶ
装
そう
する。
Binh lính vũ trang.
Ôn chủ đề này
←
布告
(bố cáo)
復興
(phục hưng, tái thiết) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý