Kaku Coach

武ぶ力りょく

ぶりょく

nounN1

Nghĩa

vũ lực, sức mạnh quân sự

(EN) armed might; military power; the sword

Ví dụ

彼かれには武ぶ力りょくと財ざい力りょくがある。

Ông ấy có cả vũ lực lẫn tài lực.

Ôn chủ đề này