Kaku Coach

紛ふん争そう

ふんそう

verbN1

Nghĩa

phân tranh

(EN) dispute; conflict; trouble

Ví dụ

彼かれらはその紛ふん争そうを終わおわらせた。

Họ đã chấm dứt cuộc tranh chấp đó.

Ôn chủ đề này