Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
紛
ふん
争
そう
ふんそう
verb
N1
Nghĩa
phân tranh
(EN) dispute; conflict; trouble
Ví dụ
彼
かれ
らはその
紛
ふん
争
そう
を終
わ
おわ
らせた。
Họ đã chấm dứt cuộc tranh chấp đó.
Ôn chủ đề này
←
武力
(vũ lực, sức mạnh quân sự)
兵器
(binh khí) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý