Kaku Coach

兵へい器き

へいき

nounN1

Nghĩa

binh khí

(EN) arms; weapon; ordnance

Ví dụ

日本は兵へい器きにあまりお金かねを使つかうべきではない。

Nhật Bản không nên chi quá nhiều tiền cho vũ khí.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này