Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
覆
ふく
面
めん
ふくめん
verb
N1
Nghĩa
trùm mặt
(EN) mask; veil; disguise
Ví dụ
覆
ふく
面
めん
をした
男達
たち
が旅客を
襲
おそ
って
金
かね
を
奪
うば
った。
Những kẻ đeo mặt nạ đã tấn công hành khách và cướp tiền.
Ôn chủ đề này
←
封鎖
(phong tỏa)
布告
(bố cáo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý