Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
滅
めつ
亡
ぼう
めつぼう
verb
N1
Nghĩa
diệt vong
(EN) downfall; ruin; collapse
Ví dụ
人
じん
類
るい
は
滅
めつ
亡
ぼう
するだろう。
Nhân loại sẽ diệt vong nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
名誉
(vinh dự, danh dự)
役場
(Ủy ban hành chính) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý