有力
ゆうりょく
na-adjectiveN1
Nghĩa
có thế lực
(EN) influential; prominent; leading
Ví dụ
中国は武器の有力輸出国だ。
Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu vũ khí có thế lực.
ゆうりょく
có thế lực
(EN) influential; prominent; leading
Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu vũ khí có thế lực.