与党
よとう
nounN1
Nghĩa
đảng cầm quyền
(EN) ruling party; government party; party in power
Ví dụ
与党は前の選挙で過半数を占めた。
Đảng cầm quyền đã giành được đa số ghế trong cuộc bầu cử trước.
よとう
đảng cầm quyền
(EN) ruling party; government party; party in power
Đảng cầm quyền đã giành được đa số ghế trong cuộc bầu cử trước.