悟る
さとる
verbN1
Nghĩa
nhận thức
(EN) to sense; to perceive; to notice
Ví dụ
事後に事を悟るのは容易だ。
Thật dễ dàng để nhận thức sự việc sau khi nó đã xảy ra.
さとる
nhận thức
(EN) to sense; to perceive; to notice
Thật dễ dàng để nhận thức sự việc sau khi nó đã xảy ra.