Kaku Coach

自じ我が

じが

nounN1

Nghĩa

ngã

(EN) ego

Ví dụ

彼かれらは喜よろこびのあまりすっかり自じ我がをわすれた。

Họ quá vui mừng đến mức quên cả bản thân.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này