察する
さっする
verbN1
Nghĩa
cảm nhận
(EN) to guess; to sense; to presume
Ví dụ
彼の真意を察するだけの分別が彼女にはあった。
Cô ấy có đủ sự phân biệt để cảm nhận chân ý của anh ấy.
さっする
cảm nhận
(EN) to guess; to sense; to presume
Cô ấy có đủ sự phân biệt để cảm nhận chân ý của anh ấy.