受け入れ
うけいれ
nounN1
Nghĩa
sự tiếp nhận
(EN) receiving; acceptance; reception
Ví dụ
当大学では外国人留学生の受け入れ施設が十分でない。
Trường đại học của chúng tôi chưa đủ cơ sở vật chất để tiếp nhận lưu học sinh nước ngoài.
うけいれ
sự tiếp nhận
(EN) receiving; acceptance; reception
Trường đại học của chúng tôi chưa đủ cơ sở vật chất để tiếp nhận lưu học sinh nước ngoài.