器
うつわ
nounN1
Nghĩa
cái bát, đồ đựng, khí chất
(EN) bowl; vessel; container
Ví dụ
彼は将来国家の棟梁たるべき器だ。
Anh ấy là người có khí chất làm rường cột quốc gia trong tương lai.
うつわ
cái bát, đồ đựng, khí chất
(EN) bowl; vessel; container
Anh ấy là người có khí chất làm rường cột quốc gia trong tương lai.