Kaku Coach

運うん命めい

うんめい

na-adjectiveN1

Nghĩa

số mệnh

(EN) fate; destiny; lot

Ví dụ

彼のかれ運うん命めいは定まさだまった。

Số phận của anh ấy đã được định đoạt.

Ôn chủ đề này