Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
空
うつ
ろ
うつろ
na-adjective
N1
Nghĩa
trống rỗng
(EN) cavity; hollow; void
Ôn chủ đề này
←
受け止める
(đón nhận, tiếp thu)
器
(cái bát, đồ đựng, khí chất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý