Kaku Coach

概がい略りゃく

がいりゃく

nounN1

Nghĩa

khái lược

(EN) outline; summary; gist

Ví dụ

彼かれに計けい画かくの概がい略りゃくを述べのべてもらおう。

Hãy để anh ấy trình bày khái lược về kế hoạch.

Ôn chủ đề này