Kaku Coach

確かく定てい

かくてい

verbN1

Nghĩa

Xác định, quyết định

(EN) decision; settlement; confirmation

Ví dụ

月げつ曜ようまでに確かく定てい見み積つもりが必ひつ要ようです。

Cần có bảng báo giá chính xác trước thứ Hai.

Ôn chủ đề này