確定
かくてい
verbN1
Nghĩa
Xác định, quyết định
(EN) decision; settlement; confirmation
Ví dụ
月曜までに確定見積もりが必要です。
Cần có bảng báo giá chính xác trước thứ Hai.
かくてい
Xác định, quyết định
(EN) decision; settlement; confirmation
Cần có bảng báo giá chính xác trước thứ Hai.