Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
確
かく
保
ほ
かくほ
verb
N1
Nghĩa
Bảo đảm, duy trì
(EN) securing; obtaining; ensuring
Ví dụ
私
わたし
はあなたに
仕
し
事
ごと
を
確
かく
保
ほ
できる。
Tôi có thể bảo đảm công việc cho bạn.
Ôn chủ đề này
←
獲得
(Thu được, giành được)
確立
(Xác lập, thành lập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý