Kaku Coach

確かく信しん

かくしん

verbN1

Nghĩa

Cương quyết, tin chắc

(EN) conviction; belief; confidence

Ví dụ

勝しょう利りを確かく信しんしている。

Tôi tin chắc vào chiến thắng.

Ôn chủ đề này