Kaku Coach

疑ぎ惑わく

ぎわく

na-adjectiveN1

Nghĩa

nghi hoặc

(EN) doubt; misgivings; distrust

Ví dụ

彼かれは疑ぎ惑わくに悩まなやまされた。

Anh ấy bị dằn vặt bởi những nghi ngờ.

Ôn chủ đề này