Kaku Coach

吟ぎん味み

ぎんみ

verbN1

Nghĩa

ngâm vị

(EN) close examination; careful investigation; close inspection

Ví dụ

社しゃの弁べん護ご士しに暫ざん定てい合ごう意いの内ない容ようを吟ぎん味みしてもらおう。

Hãy để luật sư của công ty xem xét kỹ nội dung thỏa thuận tạm thời.

Ôn chủ đề này