Kaku Coach

空くう間かん

くうかん

nounN1

Nghĩa

không gian

(EN) space; room; airspace

Ví dụ

光ひかりの波は空くう間かんや様々さまざまな種しゅ類るいの物質の中なかを通とおって進すすむ。

Sóng ánh sáng truyền qua không gian và nhiều loại vật chất khác nhau.

Ôn chủ đề này