食い違う
くいちがう
verbN1
Nghĩa
mâu thuẫn
(EN) to not match well (e.g. at the seams); to not mesh properly (of gears)
Ví dụ
私たちの意見が食い違うのはこの点です。
Điểm mà ý kiến của chúng ta không khớp nhau chính là điểm này.
くいちがう
mâu thuẫn
(EN) to not match well (e.g. at the seams); to not mesh properly (of gears)
Điểm mà ý kiến của chúng ta không khớp nhau chính là điểm này.